positron emission tomography scanner

positron emission tomography scanner

A doctor uses a positron emission tomography scanner to examine a patient's brain.

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy chụp cắt lớp phát xạ positron: "positron emission tomography scanner" một thiết bị y tế dùng để tạo ra hình ảnh cắt lớp của cơ thể, dựa trên quá trình phát xạ positron từ các chất phóng xạ được tiêm vào cơ thể. Máy này giúp phát hiện các quá trình trao đổi chất bất thường, thường được dùng trong chẩn đoán ung thư, bệnh tim mạch rối loạn thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã yêu cầu máy chụp cắt lớp phát xạ positron để kiểm tra khối u ung thư.)
  • (Sử dụng máy chụp cắt lớp phát xạ positron, nhóm nghiên cứu đã xác định hoạt động trao đổi chất bất thường trong não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a positron emission tomography scan": trải qua một lần chụp cắt lớp phát xạ positron.
    • The patient will undergo a positron emission tomography scan tomorrow morning. (Bệnh nhân sẽ trải qua một lần chụp cắt lớp phát xạ positron vào sáng mai.)
  • "to interpret results from a positron emission tomography scanner": diễn giải kết quả từ máy chụp cắt lớp phát xạ positron.
    • Radiologists are trained to interpret results from a positron emission tomography scanner. (Các bác sĩ X-quang được đào tạo để diễn giải kết quả từ máy chụp cắt lớp phát xạ positron.)
Biến thể từ gần giống
  • Positron emission tomography (danh từ): kỹ thuật chụp cắt lớp phát xạ positron (thường viết tắt PET).
    • Positron emission tomography is a powerful imaging technique. (Kỹ thuật chụp cắt lớp phát xạ positron một phương pháp hình ảnh mạnh mẽ.)
  • PET scan (danh từ): viết tắt của "positron emission tomography scan", chỉ lần chụp hoặc kết quả chụp.
    • The PET scan showed no signs of recurrence. (Kết quả chụp PET không cho thấy dấu hiệu tái phát.)
Từ đồng nghĩa
  • PET scanner: máy chụp PET (cách nói ngắn gọn).
  • Tomograph: máy chụp cắt lớp (nói chung, bao gồm cả các loại máy khác như CT scanner).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thiết bị y tế này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "positron emission tomography scanner".)